Giải thích bộ thủ là gì, vì sao nên học bộ thủ, danh sách 20 bộ thủ thông dụng nhất kèm ví dụ, và cách tra từ điển bằng bộ thủ cho người mới.
Nội dung bài viết
Nhìn một chữ Hán phức tạp với hàng chục nét, nhiều người học nghĩ chỉ có cách chép thật nhiều lần để thuộc. Thực ra, hầu hết chữ Hán được ghép từ những thành phần nhỏ lặp đi lặp lại, gọi là bộ thủ. Hiểu bộ thủ là bước ngoặt giúp bạn nhớ chữ nhanh và tra từ điển dễ dàng.
Bộ thủ là gì?
Bộ thủ (部首, bùshǒu) là thành phần dùng để sắp xếp và tra cứu chữ Hán trong từ điển. Hệ thống phổ biến nhất là 214 bộ thủ Khang Hy, xuất phát từ bộ từ điển đời Thanh. Nhiều bộ thủ cho biết chữ có liên quan đến ý nghĩa nào: bộ nước, bộ cây, bộ miệng, bộ tay.
Một số bộ thủ có biến thể khi đứng bên trái hoặc phía trên chữ, ví dụ 水 thành 氵, 手 thành 扌, 人 thành 亻. Bạn nên học cả dạng gốc và dạng biến thể.
20 bộ thủ thông dụng nhất cho người mới
• 人 / 亻 (rén): người. Ví dụ: 你 (bạn), 休 (nghỉ ngơi), 他 (anh ấy).
• 口 (kǒu): miệng. Ví dụ: 吃 (ăn), 喝 (uống), 叫 (gọi).
• 水 / 氵 (shuǐ): nước. Ví dụ: 河 (sông), 海 (biển), 洗 (rửa).
• 木 (mù): cây, gỗ. Ví dụ: 林 (rừng), 树 (cái cây), 桌 (cái bàn).
• 火 / 灬 (huǒ): lửa. Ví dụ: 烧 (đốt), 热 (nóng).
• 土 (tǔ): đất. Ví dụ: 地 (đất), 城 (thành phố).
• 日 (rì): mặt trời, ngày. Ví dụ: 明 (sáng), 晚 (buổi tối), 时 (thời gian).
• 月 (yuè): mặt trăng, tháng. Ví dụ: 期 (kỳ hạn), 朋 (bạn bè).
• 心 / 忄 (xīn): tim, tâm. Ví dụ: 想 (nghĩ), 忙 (bận), 快 (nhanh, vui).
• 手 / 扌 (shǒu): tay. Ví dụ: 打 (đánh), 找 (tìm), 拿 (cầm).
• 言 / 讠 (yán): lời nói. Ví dụ: 说 (nói), 请 (mời), 谢 (cảm ơn).
• 金 / 钅 (jīn): kim loại, tiền. Ví dụ: 钱 (tiền), 银 (bạc), 铁 (sắt).
• 食 / 饣 (shí): ăn. Ví dụ: 饭 (cơm), 饿 (đói).
• 女 (nǚ): phụ nữ. Ví dụ: 妈 (mẹ), 姐 (chị), 好 (tốt).
• 竹 (zhú): tre. Ví dụ: 笔 (bút), 第 (thứ tự).
• 艹 (cǎo): cỏ. Ví dụ: 花 (hoa), 茶 (trà), 草 (cỏ).
• 辶 (chuò): đi, di chuyển. Ví dụ: 过 (qua), 进 (vào), 送 (tiễn).
• 宀 (mián): mái nhà. Ví dụ: 家 (nhà), 字 (chữ), 安 (an toàn).
• 门 (mén): cửa. Ví dụ: 问 (hỏi), 间 (gian), 闻 (nghe, tin tức).
• 疒 (nè): bệnh. Ví dụ: 病 (bệnh), 疼 (đau).
Ba cách học bộ thủ hiệu quả
• Học theo nhóm nghĩa. Bộ 氵 gắn với nước, vậy khi gặp chữ lạ có bộ này, bạn đoán được nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng.
• Học kèm ví dụ thực tế. Mỗi bộ thủ nhớ 2–3 chữ phổ biến bạn đã gặp trong từ vựng HSK.
• Tập phân tích chữ mới. Khi gặp chữ lạ, tách ra: bộ thủ nào chỉ nghĩa, phần nào gợi âm đọc.
Chữ hình thanh: bí quyết đoán âm đọc
Phần lớn chữ Hán thuộc loại hình thanh, một phần gợi nghĩa (thường là bộ thủ) và một phần gợi âm đọc. Ví dụ: 妈 (mā) gồm bộ 女 (phụ nữ) và 马 (mǎ, gợi âm). Quy luật này không chính xác tuyệt đối, nhưng giúp bạn đoán âm và nhớ chữ dễ hơn.
Cách tra từ điển bằng bộ thủ
• Xác định bộ thủ của chữ (thường nằm bên trái hoặc phía trên).
• Đếm số nét còn lại sau khi bỏ bộ thủ.
• Tra theo bộ thủ trong mục lục, rồi tìm đúng số nét còn lại.
Ngày nay bạn có thể tra bằng pinyin hoặc viết tay trên ứng dụng như Pleco, nhưng biết tra bằng bộ thủ vẫn hữu ích khi gặp chữ chưa biết cách đọc.
Học chữ Hán có phương pháp
Học bộ thủ cùng giáo viên giúp bạn nắm thứ tự nét, cách chia chữ và mẹo ghi nhớ ngay từ buổi đầu. Học đúng từ đầu thì viết chữ đẹp và nhớ lâu hơn.
Bạn muốn được xếp lớp đúng trình độ và có người sửa phát âm, sửa bài? Gọi 0977.193.334 hoặc nhắn Zalo ChinaTalk để đăng ký học thử miễn phí tại Tầng 4, số 14 Nguyễn Cảnh Dị, Định Công, Hà Nội.
Bắt đầu lộ trình HSK phù hợp với bạn
ChinaTalk có thể tư vấn cấp độ và kế hoạch học theo mục tiêu của bạn.
