Tổng hợp 10 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản gồm trật tự câu, câu với 是 và 有, câu hỏi, phủ định 不/没, trợ từ 了 và câu so sánh, kèm ví dụ.
Nội dung bài viết
Tin vui cho người học tiếng Trung: ngữ pháp tiếng Trung không chia động từ theo ngôi hay thì, không có giống đực hay cái. Cái khó nằm ở trật tự từ và cách dùng một số trợ từ. Nắm chắc 10 cấu trúc dưới đây, bạn đã có thể nói và viết những câu hoàn chỉnh.
1. Trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Giống tiếng Việt, câu tiếng Trung thường có thứ tự Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ.
• 我喝茶 (Wǒ hē chá): Tôi uống trà.
• 她学习汉语 (Tā xuéxí Hànyǔ): Cô ấy học tiếng Trung.
2. Câu với 是 (là)
Dùng 是 để nối hai danh từ, chỉ nghề nghiệp, quốc tịch, định nghĩa. Phủ định là 不是.
• 我是学生 (Wǒ shì xuésheng): Tôi là học sinh.
• 他不是老师 (Tā bú shì lǎoshī): Anh ấy không phải giáo viên.
3. Câu với 有 (có) và 没有 (không có)
• 我有一个哥哥 (Wǒ yǒu yí ge gēge): Tôi có một anh trai.
• 我没有钱 (Wǒ méiyǒu qián): Tôi không có tiền.
4. Câu hỏi với 吗
Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật là bạn có câu hỏi có/không.
• 你是越南人吗?(Nǐ shì Yuènán rén ma?): Bạn là người Việt Nam phải không?
5. Từ để hỏi
• 什么 (shénme): cái gì. 这是什么? Đây là cái gì?
• 谁 (shéi): ai. 他是谁? Anh ấy là ai?
• 哪儿 (nǎr): ở đâu. 你去哪儿? Bạn đi đâu?
• 几 / 多少 (jǐ / duōshao): mấy, bao nhiêu. 多少钱? Bao nhiêu tiền?
Khác với tiếng Anh, từ để hỏi đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi, không dời lên đầu câu.
6. Phủ định: 不 và 没
• 不 (bù): phủ định thói quen, ý muốn, trạng thái. 我不喝咖啡 (Tôi không uống cà phê).
• 没 (méi): phủ định hành động đã xảy ra hoặc “không có”. 我没吃饭 (Tôi chưa ăn cơm).
7. Trợ từ 了 (hoàn thành, thay đổi)
• 我买了一本书 (Wǒ mǎi le yì běn shū): Tôi đã mua một cuốn sách.
• 天黑了 (Tiān hēi le): Trời tối rồi.
8. Trợ từ 的 chỉ sở hữu hoặc bổ nghĩa
• 我的朋友 (wǒ de péngyou): bạn của tôi.
• 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu): bộ quần áo đẹp.
9. Lượng từ
Tiếng Trung cần lượng từ giữa số và danh từ, giống “một con mèo, một chiếc xe” trong tiếng Việt. Lượng từ phổ biến nhất là 个 (ge).
• 一个人 (yí ge rén): một người.
• 两杯水 (liǎng bēi shuǐ): hai cốc nước.
• 三本书 (sān běn shū): ba cuốn sách.
10. Câu so sánh với 比
• 今天比昨天冷 (Jīntiān bǐ zuótiān lěng): Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
• 他比我高 (Tā bǐ wǒ gāo): Anh ấy cao hơn tôi.
Ba lỗi hay gặp của người Việt
• Đặt trạng ngữ thời gian sai chỗ. Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian đứng trước động từ: 我明天去北京, không nói 我去北京明天.
• Dùng 很 thừa hoặc thiếu. Với tính từ làm vị ngữ, thường thêm 很: 她很高, không nói 她高 trong câu khẳng định thông thường.
• Nhầm 了 với thì quá khứ. 了 nhấn mạnh sự hoàn thành, không phải “quá khứ” theo nghĩa thì như tiếng Anh.
Cách học ngữ pháp không bị nhàm
• Học một cấu trúc, đặt ngay ba câu của riêng bạn.
• Nghe câu mẫu rồi nhại lại để nhớ ngữ điệu.
• Mỗi tuần làm một bài tập ngữ pháp có đáp án và ghi chú lại các câu sai.
Ngữ pháp dễ hơn khi có người giải thích
Nhiều cấu trúc tiếng Trung chỉ hiểu rõ khi nghe giáo viên so sánh với tiếng Việt và sửa lỗi ngay trong câu của bạn. Học thử một buổi để cảm nhận sự khác biệt.
Bạn muốn được xếp lớp đúng trình độ và có người sửa phát âm, sửa bài? Gọi 0977.193.334 hoặc nhắn Zalo ChinaTalk để đăng ký học thử miễn phí tại Tầng 4, số 14 Nguyễn Cảnh Dị, Định Công, Hà Nội.
Bắt đầu lộ trình HSK phù hợp với bạn
ChinaTalk có thể tư vấn cấp độ và kế hoạch học theo mục tiêu của bạn.
