Cẩm nang học tập

150 từ vựng HSK 1 theo chủ đề: học đến đâu nhớ đến đó

Danh sách từ vựng HSK 1 chia theo 8 chủ đề, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẹo ghi nhớ. Học đúng nhóm từ để dùng được ngay trong giao tiếp.

Quầy đồ ăn ở khu chợ đường phố Hồng Kông

Danh sách từ vựng HSK 1 chia theo 8 chủ đề, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẹo ghi nhớ. Học đúng nhóm từ để dùng được ngay trong giao tiếp.

Nội dung bài viết

Danh sách từ vựng HSK 1 gồm khoảng 150 từ. Nếu học theo thứ tự bảng chữ cái, bạn sẽ rất nhanh quên. Học theo chủ đề thì khác: các từ liên quan với nhau và bạn có thể ghép thành câu ngay.

Dưới đây là những nhóm từ tiêu biểu thuộc phạm vi từ vựng HSK 1. Danh sách không phải toàn bộ 150 từ, mà là phần cốt lõi để bắt đầu.

1. Chào hỏi và lịch sự

• 你好 (nǐ hǎo): xin chào

• 谢谢 (xièxie): cảm ơn

• 再见 (zàijiàn): tạm biệt

• 对不起 (duìbuqǐ): xin lỗi

• 没关系 (méi guānxi): không sao đâu

• 请 (qǐng): xin mời, làm ơn

2. Gia đình và con người

• 爸爸 (bàba): bố

• 妈妈 (māma): mẹ

• 儿子 (érzi): con trai

• 女儿 (nǚ’ér): con gái

• 朋友 (péngyou): bạn bè

• 老师 (lǎoshī): giáo viên

• 学生 (xuésheng): học sinh

3. Số đếm và thời gian

• 一 (yī), 二 (èr), 三 (sān) … 十 (shí): một, hai, ba … mười

• 几 (jǐ): mấy (hỏi số lượng nhỏ)

• 今天 (jīntiān): hôm nay

• 明天 (míngtiān): ngày mai

• 昨天 (zuótiān): hôm qua

• 现在 (xiànzài): bây giờ

• 点 (diǎn): giờ (chỉ thời gian)

4. Ăn uống

• 吃 (chī): ăn

• 喝 (hē): uống

• 水 (shuǐ): nước

• 茶 (chá): trà

• 米饭 (mǐfàn): cơm

• 水果 (shuǐguǒ): trái cây

• 苹果 (píngguǒ): quả táo

• 菜 (cài): món ăn, rau

5. Địa điểm

• 家 (jiā): nhà

• 学校 (xuéxiào): trường học

• 商店 (shāngdiàn): cửa hàng

• 医院 (yīyuàn): bệnh viện

• 饭店 (fàndiàn): nhà hàng, khách sạn

• 北京 (Běijīng): Bắc Kinh

6. Động từ thông dụng

• 去 (qù): đi

• 来 (lái): đến

• 看 (kàn): nhìn, xem

• 听 (tīng): nghe

• 说 (shuō): nói

• 写 (xiě): viết

• 买 (mǎi): mua

• 学习 (xuéxí): học tập

• 工作 (gōngzuò): làm việc

• 喜欢 (xǐhuan): thích

7. Tính từ cơ bản

• 大 (dà): to, lớn

• 小 (xiǎo): nhỏ

• 好 (hǎo): tốt

• 多 (duō): nhiều

• 少 (shǎo): ít

• 热 (rè): nóng

• 冷 (lěng): lạnh

• 高兴 (gāoxìng): vui

Cách ghi nhớ hiệu quả

• Học 10 từ mỗi ngày thay vì dồn cả buổi. Sau 15 ngày bạn đã có trọn 150 từ.

• Đặt câu ngay khi học. Ví dụ 我喝水 (Wǒ hē shuǐ): Tôi uống nước. Câu nhỏ giúp từ nhớ lâu hơn.

• Dùng thẻ ghi nhớ ngắt quãng (Anki, Quizlet): ôn đúng thời điểm sắp quên.

• Đọc to mỗi lần ôn. Phát âm giúp ghi nhớ từ và rèn thanh điệu.

• Dán nhãn từ vựng lên đồ vật trong nhà (水, 茶, 门) để gặp từ mỗi ngày.

Những cặp từ dễ nhầm

• 谁 (shéi) và 什么 (shénme): shéi hỏi “ai”, shénme hỏi “cái gì”.

• 不 (bù) và 没 (méi): bù phủ định thói quen, ý muốn; méi phủ định việc đã xảy ra hoặc “không có”.

• 二 (èr) và 两 (liǎng): “hai” trong đếm số dùng èr, khi đếm người, vật thì dùng liǎng, ví dụ 两个人.

Lưu ý: theo đề cương HSK 3.0 năm 2025, cấp 1 có khoảng 300 từ, nhiều hơn danh sách 150 từ của HSK 2.0. Các nhóm từ trên vẫn là nền tảng cốt lõi cho cả hai hệ.

Học từ vựng không còn nhàm chán

Học theo tình huống thật, được giáo viên sửa phát âm, và có đội ngũ nhắc ôn lại, bạn sẽ nhớ từ nhanh hơn nhiều so với tự học trên giấy.

Bạn muốn được xếp lớp đúng trình độ và có người sửa phát âm, sửa bài? Gọi 0977.193.334 hoặc nhắn Zalo ChinaTalk để đăng ký học thử miễn phí tại Tầng 4, số 14 Nguyễn Cảnh Dị, Định Công, Hà Nội.

Bắt đầu lộ trình HSK phù hợp với bạn

ChinaTalk có thể tư vấn cấp độ và kế hoạch học theo mục tiêu của bạn.