Cẩm nang học tập

Từ vựng HSK 2 theo chủ đề: thời tiết, giao thông, sức khỏe, mua sắm

Tổng hợp nhóm từ vựng HSK 2 theo chủ đề gồm thời gian, thời tiết, giao thông, sức khỏe, mua sắm và sở thích, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.

Bữa sáng với dimsum

Tổng hợp nhóm từ vựng HSK 2 theo chủ đề gồm thời gian, thời tiết, giao thông, sức khỏe, mua sắm và sở thích, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.

Nội dung bài viết

HSK 2 mở rộng vốn từ lên khoảng 300 từ (tính cả 150 từ HSK 1). Khoảng 150 từ mới bao quát những tình huống đời thường như hỏi đường, nói về thời tiết, mua đồ, đi khám bệnh. Học theo tình huống sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn danh sách từ rời.

Dưới đây là các nhóm từ tiêu biểu thuộc phạm vi từ vựng HSK 2, kèm câu ví dụ ngắn.

1. Thời gian và thời tiết

• 早上 (zǎoshang): buổi sáng

• 晚上 (wǎnshang): buổi tối

• 星期 (xīngqī): tuần, thứ

• 时间 (shíjiān): thời gian

• 今年 (jīnnián) / 去年 (qùnián): năm nay / năm ngoái

• 雪 (xuě): tuyết

• 天气 (tiānqì): thời tiết

Ví dụ: 今天天气很好 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo): Hôm nay thời tiết rất đẹp.

2. Giao thông và di chuyển

• 飞机 (fēijī): máy bay

• 公共汽车 (gōnggòng qìchē): xe buýt

• 自行车 (zìxíngchē): xe đạp

• 骑 (qí): đi, cưỡi (xe đạp, xe máy)

• 走 (zǒu): đi bộ, đi

• 路 (lù): con đường

• 站 (zhàn): trạm, ga

Ví dụ: 我骑自行车去学校 (Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào): Tôi đi xe đạp đến trường.

3. Sức khỏe

• 身体 (shēntǐ): cơ thể, sức khỏe

• 生病 (shēngbìng): bị ốm

• 药 (yào): thuốc

• 医生 (yīshēng): bác sĩ

• 休息 (xiūxi): nghỉ ngơi

Ví dụ: 你生病了,要多休息 (Nǐ shēngbìng le, yào duō xiūxi): Bạn bị ốm rồi, cần nghỉ ngơi nhiều.

4. Mua sắm

• 便宜 (piányi): rẻ

• 贵 (guì): đắt

• 卖 (mài): bán

• 钱 (qián): tiền

• 白 (bái) / 红 (hóng): trắng / đỏ

• 新 (xīn): mới

Ví dụ: 这个太贵了,有便宜的吗?(Zhège tài guì le, yǒu piányi de ma?): Cái này đắt quá, có cái nào rẻ hơn không?

5. Sở thích và hoạt động

• 跑步 (pǎobù): chạy bộ

• 游泳 (yóuyǒng): bơi

• 唱歌 (chànggē): hát

• 跳舞 (tiàowǔ): nhảy

• 旅游 (lǚyóu): du lịch

Ví dụ: 我喜欢唱歌和旅游 (Wǒ xǐhuan chànggē hé lǚyóu): Tôi thích hát và du lịch.

Phương pháp học từ vựng HSK 2

• Học theo cặp đối lập: 贵 và 便宜, 新 và 旧, 快 và 慢. Đối chiếu giúp nhớ gấp đôi.

• Học kèm lượng từ: ghi nhớ cả cụm như 一辆自行车, 一杯茶, thay vì chỉ danh từ.

• Ôn bằng mẫu câu: mỗi từ mới đặt ít nhất một câu của riêng bạn.

• Chia nhỏ khối lượng: khoảng 10 từ mỗi ngày, ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.

Lỗi thường gặp khi học HSK 2

• Dịch từng từ sang tiếng Việt rồi ghép lại, dẫn đến sai trật tự câu.

• Nhầm trợ từ 了 (đã làm xong) với 过 (từng làm).

• Quên thanh điệu, nhất là ở những từ có hai âm tiết như 时间, 身体.

Học từ vựng cùng lớp nhỏ

Khi học theo nhóm nhỏ, bạn được thực hành hỏi đáp và dùng từ vựng ngay trong câu. Đây là cách để chuyển từ “biết từ” sang “dùng được từ”.

Bạn muốn được xếp lớp đúng trình độ và có người sửa phát âm, sửa bài? Gọi 0977.193.334 hoặc nhắn Zalo ChinaTalk để đăng ký học thử miễn phí tại Tầng 4, số 14 Nguyễn Cảnh Dị, Định Công, Hà Nội.

Bắt đầu lộ trình HSK phù hợp với bạn

ChinaTalk có thể tư vấn cấp độ và kế hoạch học theo mục tiêu của bạn.